Xin chào QUÝ KHÁCH đến với CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ CÔNG NGHIỆP PHÚ TÀI
0
0 sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Các Sản phẩm

Khí hiệu chuẩn NO: 500ppm CO2: 500ppm CO: 500pmm SO2: 500ppm balance N2
  • Mã số : GAS-1239
  • Giá bán: Liên hệ chúng tôi
  • Tình trạng : Đặt hàng
  • Tỷ lệ hỗn hợp thành phần khí: NO: 500ppm, CO2: 500ppm, CO: 500pmm, SO2: 500ppm. balance N2
  • Số lượng thành phần khí : 4
  • Thể tích bình: 10L, 20L, 40L.
  • Áp suất sau nạp: 100bar
  • Sai số sau nạp / REL: ±3%
  • Kết nối: CGA540/CGA580/CGA320
  • Trạng thái: hỗn hợp khí nén áp suất
  • Số CAS: NO : 10102-43-9
  • Số CAS: CO2 : 124-38-9
  • Số CAS: CO: 630-08-0
  • Số CAS: N2: 7727-37-9
Khí hiệu chuẩn CO:25.5% CH4:0.55% H2:18% CO2:5.5% N2:49% balance Argon
  • Mã số : GAS-1240
  • Giá bán: Liên hệ chúng tôi
  • Tình trạng : Đặt hàng
  • Tỷ lệ hỗn hợp thành phần khí: CO:25.5% CH4:0.55% H2:18% CO2:5.5% N2:49% balance Ar
  • Số lượng thành phần khí : 5
  • Thể tích bình: 10L, 20L, 40L.
  • Áp suất sau nạp: 100bar
  • Sai số sau nạp / REL: ±3%
  • Kết nối: CGA540/CGA580/CGA320
  • Trạng thái: hỗn hợp khí nén áp suất
  • Số CAS: CO : 630-08-0
  • Số CAS: CH4 : 74-82-8
  • Số CAS: H2 : 1333-74-0
  • Số CAS: CO2 : 124-38-9
  • Số CAS: AR : 7440-37-1
Khí hiệu chuẩn HF:1000ppm, balance N2
  • Mã số : GAS-121
  • Giá bán: Liên hệ chúng tôi
  • Tình trạng : Còn hàng
  • Tỷ lệ hỗn hợp thành phần khí: HF:000ppm, balance N2
  • Số lượng thành phần khí : 2
  • Thể tích bình: 10L, 20L, 40L.
  • Áp suất sau nạp: 100bar
  • Sai số sau nạp / REL: ±3%
  • Kết nối: CGA540/CGA580/CGA320
  • Trạng thái: hỗn hợp khí nén áp suất
  • Mã CAS: HF: 7664-39-3
  • Mã CAS: N2: 7727-37-9
Khí Methan CH4 bình 40L purity : ≥99,999%
  • Mã số : MBG-77-1
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/ purity : ≥99,999%
  • Thể tích thực /volume (liter) : 40 lít
  • Áp suất sau nạp/ working pressure: 120-130 BAR.
  • Thể tích chứa khí tiêu chuẩn/Standard gas storage volume at 1atm : S6m3.
  • Kết nối / Thread Connection type : CGA580 LH. QF30
  • Dữ liệu MSDS : UN1971. Số CAS : 74-82-8
Khí Amoniac hóa lỏng (NH3) loại bình 400KG
  • Mã số : MBG-89
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥99.5%
  • Trọng lượng chứa khí/weight of NH3 : 400kg
  • Thể tích chai khí bình khí / Bottle volume (liter) : 800liters.
  • Áp suất sau nạp/max pressure : ≤20bar.
  • Tên hóa chất : NH3 Amoniac
  • Công thức : NH3.
  • Số CAS : 7664-41-7  MSDS : UN 1005
Khí Amoniac hóa lỏng (NH3) loại bình 200KG
  • Mã số : MBG-88
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥99.5%
  • Trọng lượng chứa khí/weight of NH3 : 200kg
  • Thể tích chai khí bình khí / Bottle volume (liter) : 400liters.
  • Áp suất sau nạp/max pressure : ≤20bar.
  • Tên hóa chất : NH3 Amoniac
  • Công thức : NH3.
  • Số CAS : 7664-41-7  MSDS : UN 1005
Khí Amoniac hóa lỏng (NH3) loại bình 60KG
  • Mã số : MBG-87
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥99.5%
  • Trọng lượng chứa khí/weight of NH3 : 60kg
  • Thể tích chai khí bình khí / Bottle volume (liter) : 120liters.
  • Áp suất sau nạp/max pressure : ≤20bar.
  • Tên hóa chất : NH3 Amoniac
  • Công thức : NH3.
  • Số CAS : 7664-41-7  MSDS : UN 1005
Khí Helium 5.0 purity ≥ 99.999% chai 50L
  • Mã số : MBG-86
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥ 99.999%.
  • Thể tích chai khí / Cylinder volume (liter) : 50liters.
  • Áp suất sau nạp/ Max pressure: 190-200bar,
  • Thể tích chứa tiêu chuẩn/ Standard gas storage volume at 1atm : S6m3.
  • Kết nối/ Thread Connection type: CGA580
  • Tên hóa chất : Helium . (He).
  • Số CAS : 7440-59-7  MSDS : UN 1046
Khí Helium 5.0 purity ≥ 99.999% chai 40L
  • Mã số : MBG-85
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥ 99.999%.
  • Thể tích chai khí / Cylinder volume (liter) : 40liters.
  • Áp suất sau nạp/ Max pressure: 140-150 bar,
  • Thể tích chứa tiêu chuẩn/ Standard gas storage volume at 1atm : S6m3.
  • Kết nối/ Thread Connection type: CGA580
  • Tên hóa chất : Helium . (He).
  • Số CAS : 7440-59-7  MSDS : UN 1046
Khí Helium 4.0 purity ≥ 99.99% chai 8-10L
  • Mã số : MBG-84
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥ 99.99%.
  • Thể tích chai khí / Cylinder volume (liter) : 8-10liters.
  • Áp suất sau nạp/ Max pressure: 100-120 bar,
  • Thể tích chứa tiêu chuẩn/ Standard gas storage volume at 1atm : S1-1,5m3.
  • Kết nối/ Thread Connection type: CGA580
  • Tên hóa chất : Helium . (He).
  • Số CAS : 7440-59-7  MSDS : UN 1046
Khí hỗn hợp hàn Mix 20%CO2+80%Ar pallet nhóm 9x40L
  • Mã số : MBG-83
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Hỗn hợp khí Mixgas: Argon + CO2
  • Tên khí và tỷ lệ : 80% Argon+20% CO2
  • Thể tích pallet nhóm chai khí / Cylinder rack volume (liter) : 9x40=360liters.
  • Áp suất sau nạp/ Max pressure: 140-150 bar,
  • Thể tích chứa tiêu chuẩn/ Standard gas storage volume at 1atm : S54m3.
  • Tỷ lệ hỗn hợp khí có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
  • Công thức: Ar + CO2. CAS :Argon (7440-37-1) & Carbon dioxide (124-38-9)
Khí hỗn hợp hàn Mix 20%CO2+80%Ar pallet nhóm 6x40L
  • Mã số : MBG-82
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Hỗn hợp khí Mixgas: Argon + CO2
  • Tên khí và tỷ lệ : 80% Argon+20% CO2
  • Thể tích pallet nhóm chai khí / Cylinder rack volume (liter) : 6x40=240liters.
  • Áp suất sau nạp/ Max pressure: 140-150 bar,
  • Thể tích chứa tiêu chuẩn/ Standard gas storage volume at 1atm : S36m3.
  • Tỷ lệ hỗn hợp khí có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
  • Công thức: Ar + CO2. CAS :Argon (7440-37-1) & Carbon dioxide (124-38-9)
Liên hệ Messenger Chat wiget Chat Zalo Messenger Chat
Messenger Chat