Xin chào QUÝ KHÁCH đến với CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ CÔNG NGHIỆP PHÚ TÀI
0
0 sản phẩm trong giỏ hàng
Giỏ hàng đang trống.

Các Sản phẩm

BỘ ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT NAI LOK 

BỘ ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT NAI LOK 

• Thương hiệu: Nai Lok

• Vật liệu thân: Inox 316 / 316L

*Áp suất đầu vào tối đa:

• Lên đến 300 bar (tùy model)

*Áp suất đầu ra: • Điều chỉnh linh hoạt theo yêu cầu hệ thống

• Kích thước kết nối: • 1/4”, 3/8”, 1/2” NPT / BSP

• Loại điều chỉnh:

• Điều chỉnh đơn cấp (Single Stage)

• Điều chỉnh hai cấp (Dual Stage)

• Môi chất sử dụng: Oxy (O₂), Nitơ (N₂), Argon (Ar), CO₂ , Khí công nghiệp, khí tinh khiết, chất lỏng

• Nhiệt độ làm việc: • -20°C đến +60°C

 Tình trạng : Còn Hàng

BỘ ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT LITEN

BỘ ĐIỀU CHỈNH ÁP SUẤT LITEN

• Thương hiệu: LITEN

• Loại: Bộ điều chỉnh áp suất 2 cấp

• Cấu hình: 2 regulator – 3 đồng hồ áp

• Vật liệu: Inox 304 / 316

• Áp suất đầu vào: Tối đa 300 bar

• Áp suất đầu ra: 0–10 bar / 0–20 bar (tùy cấu hình)

• Kết nối: 1/4” NPT / BSP • Đồng hồ: Ø63 mm, thang bar/psi

• Khí sử dụng: O₂, N₂, Ar, CO₂, khí công nghiệp…

• Nhiệt độ làm việc: -20°C ~ +60°C

•  Tình trạng : Còn Hàng

Bộ điều chỉnh áp suất độ chính xác cao LITEN R11LM ( N2, O2, Ar, He, H2 ) bao gồm van bi + ball valve 1/4"OD kết nối ra 1/4"OD

Thông tin sản phẩm

  • Tên sản phẩm : Bộ điều chỉnh áp suất độ chính xác cao LITEN R11LM ( N2, O2, Ar, He, H2 ) bao gồm van bi + ball valve 1/4"OD kết nối ra 1/4"OD
  • Thương hiệu: LITEN- China
  • Model : R11LM
  • Số S/N : PI11320250001
  • Giải đo áp suất vào / Inlet :0- 3600 PSI
  • Giải đo áp suất ra/Outlet : 0- 90 PSI
  • Vật liệu : Thép không gỉ SS316L, CGA580
  • Tình trạng : còn hàng
Đồng Hồ Nitơ Tanaka CGA-540L

Thông số kĩ thuật:

  • Thương hiệu: TANAKA
  • Model : CGA-540L (Nitrogen)
  • Loại khí : Nitơ (N₂)
  • Chức năng: Điều chỉnh áp suất khí NiTơ
  • Kết nối :CGA-540L chuẩn quốc tế
  • Vật liệu: Đồng thau và hợp kim chịu áp 
  • Ứng dụng: Điện lạnh, cơ khí, thiết bị điện tử
  • Xuất xứ: Nhật Bản
Van bi bằng thép không gỉ Model: 7421B, Size: DN25 (1")- Đài Loan

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Tên sản phẩm: Van bi bằng thép không gỉ size DN25
  • Type: 1PC Reduce Bore Ball Valve size DN25
  • Model: 7421B- DN25
  • Vật liệt thân/nắp: CF8M (SUS 316) thép không gỉ cao cấp-chống ăn mòn tốt ; Seat (đệm kín): PTFE (Teflon) 
  • Áp lực: 600WOG
  • Tay gạt: SS304 thép không gỉ
  • Xuất xứ: Jaki/Taiwan 
Van bi bằng thép không gỉ Model: 7421B, Size: DN15 (1/2")- Đài Loan

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Tên sản phẩm: Van bi bằng thép không gỉ size DN15
  • Type: 1PC Reduce Bore Ball Valve size DN15
  • Model: 7421B- DN15
  • Vật liệt thân/nắp: CF8M (SUS 316) thép không gỉ cao cấp-chống ăn mòn tốt ; Seat (đệm kín): PTFE (Teflon) 
  • Áp lực: 600WOG
  • Tay gạt: SS304 thép không gỉ
  • Xuất xứ: Jaki/Taiwan 
Van bi bằng thép không gỉ Model: 7421B, Size: DN20 (3/4")- Đài Loan

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Tên sản phẩm: Van bi bằng thép không gỉ size DN20
  • Type: 1PC Reduce Bore Ball Valve size DN20
  • Model: 7421B- DN20
  • Vật liệt thân/nắp: CF8M (SUS 316) thép không gỉ cao cấp-chống ăn mòn tốt ; Seat (đệm kín): PTFE (Teflon) 
  • Áp lực: 600WOG
  • Tay gạt: SS304 thép không gỉ
  • Xuất xứ: Jaki/Taiwan 
Van bi bằng thép không gỉ Model: 7421B, Size: DN10 (3/8")- Đài Loan

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Tên sản phẩm: Van bi bằng thép không gỉ size DN10
  • Type: 1PC Reduce Bore Ball Valve size DN10
  • Model: 7421B- DN10
  • Vật liệt thân/nắp: CF8M (SUS 316) thép không gỉ cao cấp-chống ăn mòn tốt ; Seat (đệm kín): PTFE (Teflon) 
  • Áp lực: 600WOG
  • Tay gạt: SS304 thép không gỉ
  • Xuất xứ: Jaki/Taiwan 
Khí Helium-He
  •  Mùi: Không
  •  Khả năng gây cháy: Không
  •  Giới hạn nổ: Không
  •  Phân tử lượng: 4.003
  •  Tỷ trọng riêng (Không khí = 1) ở 200C: 0.138
  •  Dung tích riêng ở 200C: 5.9 M3/Kg
  •  Nhiệt độ tới hạn: - 2680C
  •  Áp suất tới hạn: 250 Bar
Khí Helium 4.0 purity ≥ 99.99% chai 8-10L
  • Mã số : PTG-84
  • Giá bán/price : Liên hệ (Contact us)
  • Chất lượng/purity : ≥ 99.99%.
  • Thể tích chai khí / Cylinder volume (liter) : 8-10liters.
  • Áp suất sau nạp/ Max pressure: 100-120 bar,
  • Thể tích chứa tiêu chuẩn/ Standard gas storage volume at 1atm : S1-1,5m3.
  • Kết nối/ Thread Connection type: CGA580
  • Tên hóa chất : Helium . (He).
  • Số CAS : 7440-59-7  MSDS : UN 1046
Liên hệ Messenger Chat wiget Chat Zalo Messenger Chat
Messenger Chat