- Mã số : GAS-56
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,999%.
- Thể tích chai: 50lít.
- Áp suất: 200bar
- Thể tích tiêu chuấn:≤10m3.
- Kết nối: CGA580-G5/8”
- Tên hóa chất: Argon (Ar).
- Trạng thái: Argon nén áp suất
- CAS : 7440-37-1
- MSDS : UN 1006
- Mã số : GAS-48
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,99%.
- Thể tích bình lỏng: 500lít.
- Trọng lượng chứa: 380(±5)kg
- Thể tích chứa TC: ≤300m3.
- Kết nối: G5/8”
- Tên hóa chất: Nitrogen (N2).
- Trạng thái: Nito lỏng
- CAS : 7727-37-9
- MSDS : UN 1977
- Mã số : GAS-53
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,995%.
- Thể tích chai: 47lít.
- Áp suất: 140~150bar
- Thể tích tiêu chuấn: ≤7m3.
- Kết nối: CGA580-G5/8”
- Tên hóa chất: Argon (Ar).
- Trạng thái: Argon nén áp suất
- CAS : 7440-37-1
- MSDS : UN 1006
- Mã số : GAS-46
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,99%.
- Thể tích nhóm chai: 480lít.
- Áp suất: 140~150bar
- Thể tích chứa TC: ≤72m3.
- Kết nối: CGA580-G5/8”
- Tên hóa chất: Nitrogen (N2).
- Trạng thái: Nito nén áp suất
- CAS : 7727-37-9
- MSDS : UN 1066
- Mã số : GAS-58
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,995%.
- Thể tích chai: 360lít.
- Áp suất: 140~150bar
- Thể tích tiêu chuấn: ≤54m3.
- Kết nối: CGA580-G5/8”
- Tên hóa chất: Argon (Ar).
- Trạng thái: Argon nén áp suất
- CAS : 7440-37-1
- MSDS : UN 1006
- Mã số : GAS-49
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,99%.
- Thể tích: 10-50lít
- Trọng lượng chứa: 5-35kg
- Tên hóa chất: Nitrogen (N2).
- Trạng thái: Nito lỏng
- CAS : 7727-37-9
- MSDS : UN 1977
( Các model và thể tích tương ứng chứa khí nito lỏng tương ứng của các bình : YDS-10/10lít, YDS-15/15lít, YDS-20/20lít, YDS-30/30lít, YDS-35/35lít, YDS-50/50lít)
- Mã số : GAS-57
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,995%.
- Thể tích chai: 240lít.
- Áp suất: 140~150bar
- Thể tích tiêu chuấn: ≤36m3.
- Kết nối: CGA580-G5/8”
- Tên hóa chất: Argon (Ar).
- Trạng thái: Argon nén áp suất
- CAS : 7440-37-1
- MSDS : UN 1006
- Mã số : GAS-45
- Giá bán: Liên hệ chúng tôi
- Chất lượng: ≥99,99%.
- Thể tích nhóm chai: 360lít.
- Áp suất: 140~150bar
- Thể tích chứa TC: ≤54m3.
- Kết nối: CGA580-G5/8”
- Tên hóa chất: Nitrogen (N2).
- Trạng thái: Nito nén áp suất
- CAS : 7727-37-9
- MSDS : UN 1066